Chép vào phiếu bài tập những chữ và tên chữ còn thiếu trong bảng.
| Số thứ tự | Chữ | Tên chữ |
| 1 | n | en-nờ |
| 2 | ng | en-nờ giê (en giê) |
| 3 | ngh | en-nờ giê hát (en giê hát) |
| 4 | nh | en-nờ hát (en hát) |
| 5 | o | o |
| 6 | ph | pê hát |
Chép vào phiếu bài tập những chữ và tên chữ còn thiếu trong bảng.
| Số thứ tự | Chữ | Tên chữ |
| 1 | n | en-nờ |
| 2 | ng | en-nờ giê (en giê) |
| 3 | ngh | en-nờ giê hát (en giê hát) |
| 4 | nh | en-nờ hát (en hát) |
| 5 | o | o |
| 6 | ph | pê hát |