Phần trọng tâm kiến thức của unit này nói về về cách phát âm /ft/, /vd/, /fs/, /vz/ trong tiếng Anh, cũng như ôn tập về cấu trúc It is said that... và People say that... Bài viết cung cấp các từ vựng và cấu trúc cần lưu ý cũng như hướng dẫn giải bài tập trong sách giáo khoa..

PRONUNCIATION (Phát âm)

Listen and repeat (Lắng nghe và nhắc lại)

/ft//vd//fs//vz/

Gift

Lift

Soft

Arrived

Loved

Moved

Coughs

Laughs

Roofs

Bahaves

Loves

Knives

Practise reading aloud these sentences. (Thực hành đọc to các câu sau.)

  • 1. They are not on the roofs now. They’ve been moved to the ground. Use the lift. I’ll ring to say you’ve arrived.
  • 2. I think he’s improved, but he still coughs a lot.
  • 3. We have plenty of laughs. We miss him when he leaves.
  • 4. He loves a nurse. Her name’s Soft. He wants me to bring her this gift.
  • 5. He bought me a gift when he arrived.

GRAMMAR (Ngữ pháp)

Exercise 1. Rewrite each of the following sentences in such a way that it means almost the same as the sentence printed before it. (Viết lại câu sao cho nghĩa của nó giống như câu ban đầu.)

  • 1. Many people are said to be homeless after the floods. (Nhiều người được nói là vô gia cư sau trận lũ.)
  • 2. The prisoner is thought to have escaped by climbing over the wall. (Tù nhân được nghĩ là đã trốn thoát bằng cách trèo qua tường.)
  • 3. He is believed to have driven through the town at 90 km an hour. (Anh ấy được tin rằng đã lái xe băng qua thị trấn với tốc độ 90 km/ giờ.)
  • 4. Two people are reported to have been seriously injured in the accident. (2 người được đưa tin đã bị thương nghiêm trọng trong vụ tai nạn.)
  • 5. Three men are said to have been arrested after the explosion. (3 người đàn ông được nói là đã bị bắt sau vụ nổ.)
  • 6. The strike is expected to begin tomorrow. (Cuộc biểu tình dự kiến bắt đầu vào ngày mai.)
  • 7. He is said to speak English very well. (Anh ấy được nói là nói tiếng Anh rất giỏi.)

Exercise 2. Rewrite each of the following sentences in such a way that it means almost the same as the sentence printed before it. (Viết lại câu sao cho nghĩa của nó giống như câu ban đầu.)

  • 1. He is thoguht to be very clever. (Anh ấy được nghĩ là rất thông minh.)
  • 2. The wanted man is believed to be living in New York. (Người đàn ông bị truy nã được tin rằng đang sống ở New York.)
  • 3. He is known to be very rich. (Anh ấy được biết là rất giàu.)
  • 4. The film is supposed to be very good. (Bộ phim được cho rằng rất hay.)
  • 5. Many people are thought to have been killed in the accident. (Nhiều người được nghĩ đã bị giết trong vụ tai nạn.)
  • 6. About a million puppies are thought to be born each year. (Khoảng 1 triệu chú chó con được nghĩ là được sinh ra hàng năm.)
  • 7. The factories are said to be much worse. (Nhà máy được nói là tồi tàn hơn rất nhiều.)
  • 8. Those dogs are said to be dangerous. (Những con chó đó được nói là rất nguy hiểm.)