
4. Mẫu câu hội thoại tiếng Nhật trong lớp học
|
STT |
Tiếng Nhật |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
35 |
はじめましょう |
Hajimemashou |
Chúng ta bắt đầu nào |
|
36 |
おわりましょう |
Owarimashou |
Kết thúc nào |
|
37 |
休憩しましょう |
Kyuukeishimashou |
Nghỉ giải lao nào |
|
38 |
おねがいします |
Onegaishimasu |
Làm ơn |
|
39 |
ありがとうございます |
Arigatougozaimasu |
Xin cảm ơn |
|
40 |
すみません |
Sumimasen |
Xin lỗi |
|
41 |
きりつ |
Kiritsu |
Nghiêm! |
|
42 |
どうぞすわってください |
Douzo suwattekudasai |
Xin mời ngồi |
|
43 |
わかりますか |
Wakarimasuka |
Các bạn có hiểu không? |
|
44 |
はい、わかりました |
Hai, wakarimashita |
Vâng, tôi hiểu |
|
45 |
いいえ、わかりません |
Iie, wakarimasen |
Không, tôi không hiểu |
|
46 |
もういちど お願いします |
Mou ichido onegaishimasu |
Xin hãy nhắc lại lần nữa |
|
47 |
じょうずですね |
Jouzudesune |
Giỏi quá |
|
48 |
いいですね |
Iidesune |
Tốt lắm |
|
49 |
失礼します |
Shitsureishimasu |
Tôi xin phép |
|
50 |
先生、入ってもいいですか |
Sensei, haittemo iidesuka |
Thưa thầy (cô), em vào lớp có được không? |
|
51 |
先生、出てもいいですか |
Sensei, detemo iidesuka |
Thưa thầy (cô), em ra ngoài có được không? |
|
52 |
見てください |
Mitekudasai |
Hãy nhìn |
|
53 |
読んでください |
Yondekudasai |
Hãy đọc |
|
54 |
書いてください |
Kaitekudasai |
Hãy viết |
|
55 |
静かに してください |
Shizukani shitekudasai |
Hãy giữ trật tự |
5. Mẫu câu giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày
|
STT |
Tiếng Nhật |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
56 |
どうしましたか? |
Doushimashitaka? |
Sao thế? |
|
57 |
どう致しまして |
Douitashimashite |
Không có chi (đáp lại lời cảm ơn) |
|
58 |
どうぞ |
Douzo |
Xin mời |
|
59 |
そうしましょう |
Soushimashou |
Hãy làm thế đi |
|
60 |
いくらですか |
Ikuradesuka |
Giá bao nhiêu tiền? |
|
61 |
どのくらいかかりますか |
Donokurai kakarimasuka |
Mất bao lâu? |
|
62 |
いくつありますか |
Ikutsu arimasuka |
Có bao nhiêu cái? |
|
63 |
道に 迷ってしまった |
Michi ni mayotte shimatta |
Tôi bị lạc mất rồi |
|
64 |
どなたに聞けばいいでしょうか |
Donata ni kikebaiideshouka |
Tôi nên hỏi ai? |
|
65 |
お先にどうぞ |
Osaki ni douzo |
Xin mời đi trước |
|
66 |
どなたですか |
Donatadesuka |
Ai thế ạ? |
|
67 |
なぜですか |
Nazedesuka |
Tại sao? |
|
68 |
何ですか |
Nandesuka |
Cái gì vậy? |
|
69 |
何時ですか |
Nanjidesuka |
Mấy giờ? |
|
70 |
待って |
Matte |
Khoan đã |
|
71 |
見て |
Mite |
Nhìn kìa |
|
72 |
助けて |
Tasukete |
Giúp tôi với |
|
73 |
お疲れ様です |
Otsukaresamadesu |
Bạn đã vất vả rồi |
|
74 |
お先に 失礼します |
Osakini shitsureishimasu |
Tôi xin phép về trước |
|
75 |
お大事に |
Odaijini |
Bạn hãy nhanh khỏi bệnh nhé |
|
76 |
正しいです |
Tadashiidesu |
Đúng rồi! |
|
77 |
違います |
Chigaimasu |
Sai rồi! |
|
78 |
私 は、そう思 いません |
Watashi wa sou omoimasen |
Tôi không nghĩ như vậy |
|
79 |
しかたがない |
Shikataganai |
Không còn cách nào khác |
|
80 |
信じられない |
Shinjirarenai |
Không thể tin được! |
|
81 |
大丈夫です |
Daijoubudesu |
Tôi ổn |
|
82 |
落ち着けよ |
Ochitsukeyo |
Bình tĩnh nào! |
|
83 |
びっくりした |
Bikkurishita |
Bất ngờ quá! |
|
84 |
残念です |
Zannendesu |
Tiếc quá! |
|
85 |
冗談でしょう |
Joudandeshou |
Bạn đang đùa chắc! |
|
86 |
行ってきます |
Ittekimasu |
Tôi đi đây |
|
87 |
いっていらっしゃい |
Itteirasshai |
Bạn đi nhé |
|
88 |
ただいま |
Tadaima |
Tôi đã về rồi đây |
|
89 |
お帰りなさい |
Okaerinasai |
Bạn đã về đấy à |
|
90 |
すみません, もういちどおねがいします |
Sumimasen, mou ichido onegaishimasu |
Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại không? |
|
91 |
いいてんきですね |
Iitenkidesune |
Thời tiết đẹp nhỉ |
|
92 |
ごめんください |
Gomenkudasai |
Có ai ở nhà không? |
|
93 |
どうぞ おあがりください |
Douzo oagari kudasai |
Xin mời anh chị vào nhà! |
|
94 |
いらっしゃい |
Irasshai |
Rất hoan nghênh anh chị đến chơi! |
|
95 |
おじゃまします |
Ojamashimasu |
Tôi xin phép |
|
96 |
きれいですね |
Kireidesune |
Đẹp quá! |
|
97 |
近くにバスステーションがありますか |
Chikaku nni basusutēshon ga arimasuka |
Có trạm xe bus nào gần đây không? |
|
98 |
どうすればいいですか |
Dousureba iidesuka |
Tôi nên làm gì? |
|
99 |
いただきます |
Itadakimasu |
Mời mọi người dùng bữa (nói trước bữa ăn) |
|
100 |
ごちそうさまでした |
Gochisousamadeshita |
Cảm ơn vì bữa ăn (nói sau khi ăn) |
Chúc các bạn học tốt!